Nhìn ra thế giới để kiến tạo UED 2045: Đại học sư phạm sẽ đi về đâu trong một thế giới đang thay đổi?

Trước khi xây dựng Chiến lược phát triển Trường Đại học Sư phạm – Đại học Đà Nẵng (UED) đến năm 2045, có lẽ cần đặt UED vào một bức tranh rộng hơn: thế giới đang thay đổi như thế nào, các mô hình đại học đang chuyển dịch ra sao, và giáo dục đại học, đào tạo giáo viên cùng khoa học cơ bản sẽ giữ vị trí nào trong tương lai? Nhìn ra thế giới không phải để tìm một mô hình sao chép, mà để hiểu những xu thế lớn và từ đó tìm ra con đường phù hợp với UED.

Từ một trường đại học của hôm nay đến một đại học của năm 2045

Hai mươi năm trong lịch sử một trường đại học không phải là quá dài. Nhưng trong một thế giới đang thay đổi nhanh chóng, 20 năm có thể tạo nên một khoảng cách rất lớn.

Năm 2045, những người bước vào giảng đường đại học sẽ thuộc một thế hệ có trải nghiệm hoàn toàn khác với hôm nay. Trí tuệ nhân tạo có thể trở thành một phần tự nhiên của quá trình học tập và làm việc. Dữ liệu trở thành một nguồn lực quan trọng không kém tài chính hay cơ sở vật chất. Nhiều nghề nghiệp sẽ thay đổi, thậm chí biến mất hoặc được tái định nghĩa. Con người có thể không còn học một lần cho một nghề nghiệp suốt đời, mà phải học lại, học thêm và thích ứng nhiều lần trong cuộc đời.

Trường Đại học Sư phạm – Đại học Đà Nẵng trong bối cảnh kết nối tri thức toàn cầu, hướng tới tầm nhìn phát triển đến năm 2045. Ảnh minh họa: Thế Hưng

Trong bối cảnh đó, câu hỏi đặt ra cho một trường đại học không chỉ là đào tạo bao nhiêu người, mà sâu hơn là: đại học tồn tại để làm gì và xã hội cần gì ở đại học?

Đây cũng là câu hỏi mà UED cần cùng nhau suy nghĩ khi chuẩn bị xây dựng chiến lược phát triển đến năm 2045.

Một chiến lược dài hạn sẽ khó có thể được hình thành chỉ bằng cách kéo dài những gì đang có thêm 5, 10 hay 20 năm. Tương lai không đơn giản là hiện tại cộng thêm thời gian. Muốn kiến tạo tương lai, trước hết cần nhìn ra bên ngoài để nhận diện những thay đổi đang diễn ra trong giáo dục đại học, khoa học và xã hội.

Đại học trên thế giới: khác nhau về mô hình nhưng đang hội tụ về năng lực

Lịch sử đại học thế giới cho thấy không có một mô hình duy nhất phù hợp với mọi quốc gia.

Truyền thống đại học nghiên cứu của Đức nhấn mạnh sự gắn kết giữa nghiên cứu và giáo dục, coi đại học trước hết là nơi tạo ra tri thức và hình thành con người. Hoa Kỳ phát triển mạnh mô hình đại học nghiên cứu gắn với đổi mới sáng tạo, doanh nghiệp và hệ sinh thái khởi nghiệp. Châu Âu nhấn mạnh đại học như một thiết chế công, gắn với công bằng, tự do học thuật, phát triển bền vững và trách nhiệm xã hội.

Ở châu Á, những lựa chọn cũng rất đa dạng. Nhật Bản quan tâm mạnh đến người học, học tập suốt đời, Society 5.0 và vai trò của đại học đối với phát triển vùng. Hàn Quốc đang thúc đẩy mối liên kết giữa đại học, địa phương, doanh nghiệp và hệ sinh thái đổi mới. Singapore xây dựng các đại học có khả năng kết nối sâu với mạng lưới tri thức toàn cầu. Trung Quốc đặt đại học, khoa học và công nghệ trong những chiến lược phát triển quốc gia dài hạn.

Những mô hình ấy không giống nhau. Tuy nhiên, khi nhìn ở tầng sâu hơn, có thể nhận thấy một sự hội tụ đáng chú ý.

Đó là sự gia tăng vai trò của năng lực nghiên cứu, khoa học cơ bản, giáo dục lấy người học làm trung tâm, liên ngành, dữ liệu và AI, học tập suốt đời, đổi mới sáng tạo, kết nối quốc tế và tác động xã hội.

Nói cách khác, đại học tương lai không chỉ được đánh giá bằng những gì mình “dạy”, mà ngày càng được nhìn qua những gì mình tạo ra, kết nối và đóng góp cho xã hội. Đây là một chuyển dịch quan trọng.

Đại học sư phạm: từ đào tạo giáo viên đến khoa học về giáo dục và con người

Sự thay đổi ấy càng rõ khi nhìn vào các trường đại học sư phạm.

Trong lịch sử, trường sư phạm trước hết được hình thành để đào tạo giáo viên. Nhưng trong xã hội tri thức, vai trò ấy đang mở rộng.

Một người giáo viên tương lai không chỉ cần kiến thức môn học và phương pháp giảng dạy. Họ cần hiểu cách con người học tập, tâm lí và nhận thức, công nghệ giáo dục, dữ liệu, AI, giáo dục hòa nhập, sự đa dạng của người học và những thay đổi của xã hội.

Điều đó làm xuất hiện một câu hỏi lớn: Một đại học sư phạm của thế kỉ XXI có thể chỉ là nơi đào tạo giáo viên hay cần trở thành một trung tâm tri thức về giáo dục, học tập và phát triển con người?

Trung Quốc là một trường hợp đặc biệt đáng nghiên cứu ở góc độ này.

Các trường mang tên Normal University có nguồn gốc lịch sử từ “normal school” – những cơ sở đào tạo giáo viên và hình thành chuẩn mực nghề nghiệp của người thầy. Nhưng ngày nay, nhiều Normal University hàng đầu của Trung Quốc đã phát triển vượt xa phạm vi đào tạo giáo viên theo nghĩa truyền thống. Họ đồng thời nghiên cứu giáo dục, tâm lí, nhận thức, khoa học xã hội, khoa học cơ bản, công nghệ và các vấn đề phát triển con người.

Điều đáng suy nghĩ không nằm ở tên gọi “Normal”, mà ở quá trình tái định nghĩa sứ mệnh của một đại học sư phạm.

Một trường đại học có thể bắt đầu từ đào tạo giáo viên, nhưng để phát triển bền vững trong thế kỉ XXI, có lẽ cần xây dựng năng lực tạo ra tri thức mới về giáo dục và con người.

Tân cử nhân UED. Ảnh minh hoạ: Thế Hưng.

 Vì sao khoa học cơ bản vẫn quan trọng trong thời đại AI?

Một chuyển dịch khác đáng chú ý là vị trí của khoa học cơ bản.

Trong thời đại công nghệ, người ta dễ nghĩ rằng những lĩnh vực ứng dụng, kĩ thuật hay AI mới là trung tâm của phát triển. Nhưng nhìn vào các quốc gia có nền khoa học – công nghệ mạnh, có thể thấy một thực tế ngược lại: năng lực công nghệ dài hạn luôn được xây dựng trên nền tảng của khoa học cơ bản.

AI cần toán học và thống kê. Công nghệ sinh học cần sinh học và hóa học. Vật liệu mới cần vật lí và hóa học. Khoa học nhận thức cần sự kết nối giữa sinh học, tâm lí học, giáo dục, thần kinh học và khoa học máy tính.

Những công nghệ có thể thay đổi rất nhanh, nhưng nền tảng tri thức tạo ra chúng thường được tích lũy trong nhiều thập niên.

Bởi vậy, khi suy nghĩ về đại học tương lai, giáo dục và khoa học cơ bản không nên được nhìn như hai lĩnh vực tách biệt.

Đặc biệt với một trường đại học sư phạm, khoa học cơ bản có thể tạo ra một nền tảng quan trọng cho việc đào tạo những người thầy có năng lực tư duy khoa học, đồng thời mở rộng không gian nghiên cứu và đổi mới sáng tạo của nhà trường.

Khi những vấn đề lớn không còn thuộc về một ngành

Một trong những thay đổi căn bản của khoa học hiện đại là sự suy giảm của những “ranh giới cứng” giữa các ngành.

AI trong giáo dục không chỉ là câu chuyện của công nghệ thông tin. Nó liên quan đến khoa học giáo dục, tâm lí học, khoa học nhận thức, đạo đức và dữ liệu.

Giáo dục người khuyết tật không chỉ là vấn đề của sư phạm, mà còn liên quan đến tâm lí, y sinh, công nghệ hỗ trợ và khoa học xã hội.

Biến đổi khí hậu không chỉ thuộc về khoa học môi trường, mà liên quan đến sinh học, kinh tế, xã hội, chính sách và giáo dục.

Nông nghiệp thông minh không chỉ là nông nghiệp, mà là sự kết nối giữa sinh học, môi trường, công nghệ, dữ liệu, AI và kinh tế.

Vì vậy, liên ngành không còn chỉ là một phương thức tổ chức nghiên cứu. Nó đang trở thành một năng lực cốt lõi của đại học tương lai.

Điều này cũng đặt ra yêu cầu mới đối với tổ chức đại học. Các khoa, ngành không nên chỉ được nhìn như những “đơn vị hành chính”, mà cần trở thành những cộng đồng học thuật có khả năng kết nối với nhau để cùng giải quyết những vấn đề lớn.

Từ đại học của một khuôn viên đến đại học của một hệ sinh thái

Một đại học truyền thống thường được hình dung bằng giảng đường, phòng thí nghiệm, thư viện, khoa, phòng ban và sinh viên.

Đại học tương lai có thể rộng hơn nhiều. Đó là mạng lưới kết nối giữa con người, tri thức, dữ liệu, AI, doanh nghiệp, chính quyền, cộng đồng và các đối tác quốc tế.

Trong mô hình ấy, một trường đại học không nhất thiết phải tự mình làm tất cả. Quan trọng hơn là có khả năng kết nối những nguồn lực khác nhau để tạo ra giá trị mà từng thành tố riêng lẻ khó có thể tạo ra.

Đây là điểm đặc biệt đáng suy nghĩ đối với UED. UED không tồn tại độc lập. UED nằm trong Đại học Đà Nẵng, trong Đà Nẵng, trong không gian miền Trung – Tây Nguyên và trong hệ thống giáo dục đại học Việt Nam.

Do đó, vị thế của UED trong tương lai không nhất thiết được xác định bằng câu hỏi: UED lớn đến đâu? mà có thể được xác định bằng câu hỏi: UED tạo ra năng lực gì cho hệ sinh thái mà nếu thiếu UED, hệ sinh thái ấy sẽ thiếu một thành tố quan trọng? Đó là một cách nhìn khác về phát triển.

Từ thế giới trở về với UED

Nhìn ra thế giới không có nghĩa là tìm một mô hình để sao chép.

Trung Quốc không phải Việt Nam. Nhật Bản không phải Việt Nam. Hàn Quốc, Singapore hay Hoa Kỳ cũng vậy. Mỗi mô hình được hình thành từ lịch sử, văn hóa, thể chế, nguồn lực và điều kiện phát triển riêng.

Điều có thể học không phải là hình thức, mà là logic phía sau những lựa chọn thành công.

Có thể học từ Đức tinh thần đại học nghiên cứu; từ Hoa Kỳ năng lực kết nối nghiên cứu với đổi mới; từ Nhật Bản tư duy lấy người học và học tập suốt đời làm trung tâm; từ Hàn Quốc cách gắn đại học với phát triển vùng; từ Trung Quốc cách đặt giáo dục, khoa học cơ bản và nguồn nhân lực trong chiến lược dài hạn; từ Singapore năng lực kết nối toàn cầu.

Nhưng cuối cùng, UED phải tìm ra con đường của chính mình. Có lẽ câu hỏi quan trọng nhất không phải là UED muốn trở thành trường nào? mà là đến năm 2045, xã hội cần UED làm điều gì mà một trường đại học khác khó có thể thay thế?

Kiến tạo UED 2045: bắt đầu từ một câu hỏi chung

Chiến lược phát triển UED đến năm 2045 vì thế không nên chỉ là câu chuyện về những con số lớn hơn: nhiều sinh viên hơn, nhiều tiến sĩ hơn, nhiều công bố hơn, nhiều chương trình hơn.

Những mục tiêu ấy cần thiết, nhưng chúng chỉ thực sự có ý nghĩa khi phục vụ một sứ mệnh rõ ràng. Có thể chúng ta cần cùng nhau suy nghĩ về một UED trong đó: Giáo dục gắn với khoa học; Đào tạo gắn với nghiên cứu; Khoa học cơ bản gắn với những vấn đề của tương lai; Dữ liệu và AI gắn với sự phát triển con người; Các ngành học kết nối thay vì đứng cạnh nhau; Đại học gắn với vùng nhưng không tách khỏi thế giới; và tri thức cuối cùng phải tạo ra giá trị cho con người và xã hội.

Nếu nhìn như vậy, “Sư phạm” không nhất thiết là một giới hạn của UED. Nó có thể là một điểm khởi đầu và cũng là một lợi thế đặc biệt để UED phát triển năng lực nghiên cứu về giáo dục, học tập và con người; đồng thời kết nối với khoa học cơ bản, công nghệ, AI và những vấn đề phát triển mới.

Có thể UED năm 2045 không cần trở thành trường lớn nhất. Nhưng UED cần trở thành một trường có bản sắc rõ ràng, năng lực học thuật đủ sâu, khả năng kết nối đủ rộng và những đóng góp đủ khác biệt để trở thành một thành tố khó có thể thay thế trong hệ sinh thái Đại học Đà Nẵng, Đà Nẵng và miền Trung – Tây Nguyên.

Đó có thể là điểm khởi đầu cho một cuộc đối thoại rộng mở trong toàn trường – để mỗi người cùng nhìn lại UED hôm nay, hình dung UED ngày mai và góp một phần của mình vào UED năm 2045.

Nhìn ra thế giới để hiểu tương lai. Nhìn vào chính mình để nhận ra lợi thế. Và cùng nhau kiến tạo một UED của năm 2045 – một đại học không cần lớn nhất, nhưng đủ khác biệt để không thể thay thế.

Võ Văn Minh