Trong bối cảnh khoa học – công nghệ và đổi mới sáng tạo đang trở thành động lực phát triển chủ đạo của đất nước, việc nhìn lại những kinh nghiệm lịch sử không chỉ mang ý nghĩa tri ân mà còn là cách để khơi dậy nội lực. Từ một thời “làm khoa học để nuôi mình”, Trường Đại học Sư phạm – Đại học Đà Nẵng đang đứng trước cơ hội đánh thức “gen sáng tạo” đã từng hiện hữu. Câu hỏi đặt ra không phải là có thể hay không, mà là chúng ta sẽ bắt đầu từ đâu và hành động như thế nào.
Một lát cắt lịch sử: khi khoa học bước ra khỏi giảng đường
Trong hành trình phát triển của Trường Đại học Sư phạm – Đại học Đà Nẵng, có những giai đoạn được nhắc đến bằng những dấu mốc rõ ràng, nhưng cũng có những thời kì lặng lẽ hơn – nơi những nỗ lực âm thầm lại kết tinh thành những giá trị bền vững cho tương lai. Việc nhìn lại những lát cắt lịch sử ấy, trong bối cảnh hiện nay, không phải để hoài niệm, mà để nhận diện những nguồn lực nội tại đã từng hiện hữu và có thể được đánh thức trở lại.
Một trong những lát cắt đáng suy ngẫm ấy được gợi lại qua chia sẻ của thầy Nguyễn Cang – nguyên cán bộ của Trường, hiện đang định cư tại Hoa Kỳ. Trong ký ức của mình, thầy nhắc đến sự ra đời của Trung tâm khoa học sản xuất vào khoảng những năm 1984–1985, khi nhà trường liên kết với Đại học Tổng hợp Huế để triển khai đề tài: Tẩy mây. Từ một nhiệm vụ khoa học cụ thể, hoạt động ấy nhanh chóng gắn kết với sản xuất và thị trường khi nhà trường ký hợp đồng với Barotex, thực hiện tẩy mây cho các tỉnh miền Trung nhằm phục vụ xuất khẩu sang các nước xã hội chủ nghĩa như Nga, Cuba và một số quốc gia Đông Âu.

Thầy Nguyễn Cang – nguyên cán bộ của Trường, hiện đang định cư tại Hoa Kỳ.
Đáng chú ý, kết quả nghiên cứu đã giúp giảm đáng kể mức tiêu hao hóa chất, mang lại lợi ích kinh tế rõ rệt cho Nhà nước, đồng thời tạo thêm việc làm và cải thiện thu nhập cho cán bộ, giảng viên trong bối cảnh đời sống còn nhiều khó khăn. Những dòng hồi ức giản dị ấy không chỉ là kỉ niệm cá nhân, mà còn phản ánh một giai đoạn mà khoa học đã thực sự bước ra khỏi giảng đường để đi vào đời sống, trở thành một lực lượng sản xuất cụ thể.

Thầy Trương Đình Nam (hiệu trưởng), thầy Phan Ngọc Thiết và thầy Trần Văn Tôn trên máy bay đi Cu Ba, và Liên Xô (cũ) vào ngày 02/11/1989 để xúc tiến xuất khẩu.
“Làm khoa học để nuôi mình” – một tinh thần vượt thời đại
Từ một đề tài ban đầu như “tẩy mây”, hoạt động khoa học khi đó không dừng lại ở phạm vi phòng thí nghiệm, mà từng bước mở rộng, gắn với nhiều khâu trong chuỗi giá trị, từ xử lí nguyên liệu đến chế tác sản phẩm và hướng tới xuất khẩu. Ở đó, khoa học không còn là những báo cáo hay bài giảng, mà trở thành giá trị; giảng viên không chỉ là người truyền đạt tri thức, mà trực tiếp tham gia lao động sáng tạo; còn nhà trường đã vượt lên trên chức năng đào tạo thuần túy để trở thành một chủ thể tích cực trong đời sống kinh tế – khoa học của xã hội.
Điều làm nên ý nghĩa đặc biệt của giai đoạn này không chỉ nằm ở kết quả đạt được, mà còn ở bối cảnh mà nó diễn ra. Đó là thời kì mà điều kiện nghiên cứu còn hạn chế, cơ chế còn nhiều ràng buộc, nguồn lực còn thiếu thốn. Nhưng chính trong hoàn cảnh ấy, tinh thần chủ động, sáng tạo và dấn thân lại được khơi dậy mạnh mẽ. Nhà trường đã biết liên kết, kết nối và tham gia vào những hoạt động có giá trị thực tiễn rõ ràng.
Ở một góc nhìn khác, chính khoa học – công nghệ khi đó đã góp phần tạo việc làm, cải thiện đời sống và mang lại nguồn thu cho nhà trường. Nói một cách giản dị nhưng đầy hàm ý, đó là một thời kì “làm khoa học để nuôi mình” – một biểu hiện rất sớm của tinh thần tự chủ đại học và khởi nghiệp học thuật theo nghĩa thực chất nhất.
Từ quá khứ đến hiện tại: khi chủ trương lớn gặp truyền thống nội tại
Ngày hôm nay, bối cảnh phát triển đã thay đổi căn bản. Đất nước bước vào giai đoạn phát triển dựa trên tri thức, công nghệ và đổi mới sáng tạo, với những yêu cầu ngày càng cao đối với giáo dục đại học. Các chủ trương lớn đã xác định rõ khoa học – công nghệ là động lực phát triển, đồng thời đặt ra yêu cầu đối với các trường đại học phải trở thành trung tâm đổi mới sáng tạo, nơi các hoạt động nghiên cứu gắn chặt với ứng dụng, chuyển giao và tạo giá trị thực.
Đặt trong mạch nối lịch sử, có thể nhận ra một điều rất đáng suy ngẫm: những gì đang được đặt ra hôm nay, ở một mức độ nào đó, không hoàn toàn xa lạ với nhà trường. Bởi lẽ, trong quá khứ, chúng ta đã từng có những trải nghiệm rất gần với tinh thần đó. Sự khác biệt nằm ở điều kiện và công nghệ, nhưng cốt lõi – tinh thần gắn kết giữa tri thức và thực tiễn – vẫn là một sợi chỉ xuyên suốt.
Chính vì vậy, thay vì xem những yêu cầu hiện nay như một áp lực, có thể nhìn nhận đó là cơ hội để khơi dậy và phát huy những giá trị vốn có, tạo nên sự cộng hưởng giữa chủ trương lớn của thời đại và truyền thống nội tại của nhà trường.
Đánh thức “gen sáng tạo” – yêu cầu từ bên trong
Trong bối cảnh mới, thách thức không chỉ nằm ở cơ chế hay nguồn lực, mà trước hết nằm ở chính nhận thức và hành động của mỗi cá nhân. Khi nghiên cứu khoa học vẫn còn được nhìn nhận chủ yếu như một nhiệm vụ cần hoàn thành, khi công bố vẫn được xem là đích đến cuối cùng, thì rất khó để hình thành một hệ sinh thái đổi mới sáng tạo thực chất.
Ngược lại, nếu mỗi cán bộ, giảng viên bắt đầu từ những câu hỏi cụ thể về giá trị mà công trình của mình có thể mang lại, về khả năng ứng dụng và chuyển giao, về những vấn đề thực tiễn mà khoa học có thể góp phần giải quyết, thì những chuyển động tích cực sẽ dần hình thành từ bên trong. Đó không chỉ là yêu cầu từ bên ngoài, mà là nhu cầu phát triển tự thân của một cơ sở giáo dục đại học trong giai đoạn mới.
Khoa học – công nghệ: nguồn lực cho phát triển và nâng cao chất lượng đào tạo
Trong xu thế tự chủ đại học ngày càng rõ nét, việc phát triển khoa học – công nghệ để tạo nguồn thu không còn là một lựa chọn mang tính bổ trợ, mà trở thành một yêu cầu mang tính chiến lược. Nguồn lực này, nếu được khai thác hiệu quả, sẽ góp phần quan trọng trong việc tái đầu tư cho nghiên cứu, nâng cao chất lượng đào tạo và tăng cường năng lực cạnh tranh của nhà trường.
Đặc biệt, đối với đào tạo sau đại học, một môi trường nghiên cứu năng động với các đề tài, dự án và sản phẩm cụ thể chính là nền tảng không thể thiếu. Không có nghiên cứu thực chất, khó có thể có những chương trình đào tạo thạc sĩ, tiến sĩ đạt chất lượng cao. Vì vậy, phát triển khoa học – công nghệ không chỉ là một nhiệm vụ, mà là điều kiện cốt lõi để nâng cao chất lượng đào tạo.
Tiếp nối truyền thống, kiến tạo tương lai
Trong bối cảnh hiện nay, những lĩnh vực như công nghệ giáo dục, trí tuệ nhân tạo trong dạy học, khoa học môi trường hay nông nghiệp bền vững đang mở ra nhiều cơ hội phát triển. Tuy nhiên, điều quan trọng không nằm ở việc lựa chọn lĩnh vực nào, mà nằm ở cách tiếp cận: mỗi hướng nghiên cứu cần gắn với một bài toán thực tiễn, một nhu cầu cụ thể, một giá trị có thể tạo ra cho xã hội.
Nhìn lại để thấy rằng chúng ta đã từng làm được trong điều kiện khó khăn hơn rất nhiều, và chính điều đó là cơ sở để tin rằng chúng ta hoàn toàn có thể làm tốt hơn trong bối cảnh hôm nay. Điều cần thiết là một sự chuyển động mạnh mẽ hơn về nhận thức và hành động, từ cấp độ cá nhân đến đơn vị và toàn trường.
|
Nhìn lại lịch sử không phải để dừng lại ở niềm tự hào, mà để tiếp thêm động lực cho hành động. Những gì thế hệ đi trước đã làm được là minh chứng cho khả năng sáng tạo và thích ứng của nhà trường trong những hoàn cảnh khó khăn nhất. Hôm nay, trong một bối cảnh thuận lợi hơn, điều cần thiết là sự chủ động, quyết liệt và đồng bộ hơn trong hành động. Từ việc đề xuất ý tưởng, kết nối với doanh nghiệp và địa phương, đến việc hình thành các nhóm nghiên cứu có định hướng rõ ràng và sản phẩm cụ thể – tất cả đều cần được thúc đẩy một cách thực chất. Để mỗi công trình khoa học không chỉ dừng lại ở công bố, mà trở thành những giải pháp, những sản phẩm, những đóng góp thiết thực cho phát triển kinh tế – xã hội. Để nhà trường không chỉ là nơi đào tạo, mà thực sự trở thành một trung tâm sáng tạo, một chủ thể phát triển trong nền kinh tế tri thức. Và trên hết, để từ một thời “làm khoa học để nuôi mình”, chúng ta có thể bước sang một giai đoạn mới – nơi khoa học không chỉ giúp nhà trường phát triển bền vững, mà còn góp phần tạo ra những giá trị lớn hơn cho cộng đồng và đất nước. |
Huỳnh Bọng, Võ Văn Minh
