Từ nghiên cứu thực tiễn đến đổi mới giáo dục: Nhìn lại năng lực truyền thông và thông tin trong nhà trường phổ thông

Bài báo của các nhà khoa học Trường Đại học Sư phạm – Đại học Đà Nẵng gợi mở những vấn đề đáng suy ngẫm về năng lực số, cách đánh giá người học và yêu cầu đổi mới trong đào tạo, bồi dưỡng giáo viên.

Trong bối cảnh thông tin số phát triển mạnh mẽ và trí tuệ nhân tạo ngày càng hiện diện sâu rộng trong đời sống, năng lực tiếp cận, đánh giá và sử dụng thông tin một cách hiệu quả, có trách nhiệm đang trở thành yêu cầu quan trọng đối với cả giáo viên và học sinh. Tuy nhiên, việc sử dụng công nghệ thành thạo có đồng nghĩa với việc sở hữu năng lực truyền thông và thông tin vững vàng? Giáo viên có thể nhận diện đầy đủ những điểm mạnh, hạn chế trong năng lực của học sinh hay không? Đây không chỉ là những câu hỏi về phương pháp dạy học, mà còn liên quan trực tiếp đến chất lượng giáo dục trong môi trường số.

Những vấn đề đó được đề cập trong bài báo khoa học “When teachers overestimate: Unpacking media and information literacy gaps in Vietnamese secondary schools”, do TS. Lê Thị Thanh Tịnh và PGS.TS. Trần Văn Hưng thực hiện, đăng trên Journal of Education and e-Learning Research, năm 2026. Nghiên cứu thuộc đề tài mã số NCUD.05-2022.21 do Quỹ Phát triển khoa học và công nghệ Quốc gia (NAFOSTED) tài trợ.

Ảnh chụp bài báo đăng trên Journal of Education and e-Learning Research, năm 2026.

Nghiên cứu tập trung tìm hiểu sự khác biệt giữa đánh giá của giáo viên và tự đánh giá của học sinh về năng lực truyền thông và thông tin tại bốn trường trung học phổ thông công lập ở Đà Nẵng và Quảng Nam (nay là thành phố Đà Nẵng). Với dữ liệu khảo sát 277 học sinh và 126 giáo viên, nhóm tác giả kết hợp các phương pháp thống kê với kỹ thuật phân cụm và học máy để phân tích những khác biệt trong nhận thức, đồng thời xem xét các yếu tố liên quan đến năng lực của người học.

Khi đánh giá năng lực số cần vượt ra ngoài khả năng sử dụng công nghệ

Một trong những kết quả đáng chú ý của nghiên cứu là giáo viên nhìn chung đánh giá năng lực truyền thông và thông tin của học sinh cao hơn mức học sinh tự đánh giá (điểm trung bình 4,07 so với 3,86 trên thang 5 điểm). Khoảng cách này tập trung ở sáng tạo nội dung và đánh giá thông tin, những năng lực tư duy khó quan sát trực tiếp trên lớp. Ở thực hành và đạo đức, vốn bộc lộ qua hành vi dễ thấy, đánh giá của giáo viên và học sinh gần như trùng khớp.

Các tác giả cùng nhóm nghiên cứu về Công nghệ giáo dục của UED tham gia buổi chuyển giao công nghệ thực tế ảo tăng cường với chuyên gia từ Đại học Oulu (Phần Lan). Ảnh do nhóm nghiên cứu cung cấp.

Nghiên cứu còn phân nhóm giáo viên theo mức tự đánh giá năng lực truyền thông và thông tin của chính họ. Khoảng một phần tư số giáo viên tự đánh giá rất cao và cũng nhìn năng lực học sinh cao hơn hẳn mức các em tự nhận. Hai phần ba có nhận định khá sát với học sinh. Nhóm nhỏ còn lại tự đánh giá thấp và đánh giá học sinh thấp hơn mức các em tự nhận. Cách giáo viên tự nhìn nhận năng lực của mình vì thế góp phần định hình cách họ đánh giá học sinh.

Kết quả đặt ra một vấn đề có ý nghĩa đối với hoạt động giáo dục: năng lực truyền thông và thông tin không nên chỉ được nhìn nhận qua khả năng sử dụng thiết bị, truy cập Internet hay thao tác trên các nền tảng công nghệ. Điều quan trọng hơn là khả năng xác định nhu cầu thông tin, kiểm chứng độ tin cậy của nguồn tin, phân tích và đánh giá nội dung, sáng tạo sản phẩm số, cũng như sử dụng thông tin có trách nhiệm.

Trong môi trường học tập có sự hỗ trợ của trí tuệ nhân tạo, yêu cầu này càng trở nên thiết thực. Một học sinh có thể nhanh chóng tìm kiếm thông tin hoặc sử dụng công cụ AI để tạo ra một sản phẩm, nhưng điều đó chưa đủ để khẳng định rằng người học có khả năng đánh giá tính chính xác, nhận diện thông tin sai lệch hay chịu trách nhiệm đối với nội dung mình sử dụng.

Vì vậy, nghiên cứu gợi mở nhu cầu chuyển từ cách tiếp cận nhấn mạnh thao tác công nghệ sang phát triển năng lực tư duy, đánh giá và vận dụng thông tin. Đây cũng là định hướng có ý nghĩa đối với việc xây dựng chương trình giáo dục, thiết kế hoạt động học tập và đổi mới phương thức đánh giá người học.

Từ kết quả nghiên cứu đến những gợi mở cho đào tạo giáo viên

Đối với giáo dục phổ thông, năng lực đánh giá và định hướng sự phát triển của học sinh là một thành tố quan trọng trong chuyên môn của giáo viên. Theo nhóm tác giả, việc đánh giá người học không nên chỉ dựa vào quan sát chung hoặc những biểu hiện dễ nhận thấy trong quá trình sử dụng công nghệ, mà cần có các tiêu chí rõ ràng và minh chứng phù hợp.

Từ góc độ đó, kết quả nghiên cứu có thể gợi mở một số hướng đổi mới trong đào tạo và bồi dưỡng giáo viên.

Trước hết, cần quan tâm hơn đến năng lực đánh giá năng lực truyền thông và thông tin của học sinh, giúp giáo viên phân biệt giữa khả năng thao tác công nghệ với khả năng tư duy phản biện, kiểm chứng thông tin và sáng tạo nội dung. Bên cạnh đó, việc kết hợp tự đánh giá, đánh giá của giáo viên với các nhiệm vụ thực hành cụ thể có thể góp phần tạo nên bức tranh đầy đủ hơn về năng lực thực tế của người học. Bài báo còn đề xuất lồng năng lực truyền thông và thông tin vào nhiệm vụ học tập của từng môn, chẳng hạn truy nguồn một lập luận trên nhiều nền tảng trực tuyến trong giờ Ngữ văn hay đối chiếu một tư liệu gốc với các nguồn độc lập trong giờ Lịch sử, thay vì chỉ dạy qua các bài học riêng về đạo đức trên mạng.

Nghiên cứu cũng nhấn mạnh ý nghĩa của việc sử dụng Internet phục vụ học tập, năng lực công nghệ thông tin và mức độ tham gia học tập khi xem xét các yếu tố liên quan đến năng lực truyền thông và thông tin. Trong mô hình học máy Random Forest, sử dụng Internet cho học tập là yếu tố dự báo mạnh nhất, tiếp theo là năng lực công nghệ thông tin và mức độ tham gia học tập. Ngược lại, việc sở hữu thiết bị hay thời lượng lên mạng gần như không có giá trị dự báo. Nói cách khác, năng lực truyền thông và thông tin của học sinh gắn với mục đích và cách các em dùng Internet để học, nhiều hơn là với điều kiện tiếp cận công nghệ.

Tất nhiên, đây là những kết quả bước đầu trong phạm vi khảo sát tại bốn trường. Sự khác biệt giữa đánh giá của giáo viên và tự đánh giá của học sinh chưa đủ để kết luận rằng giáo viên luôn đánh giá quá cao hoặc học sinh tự đánh giá chính xác hơn. Do học sinh trả lời ẩn danh, dữ liệu chưa ghép được từng giáo viên với chính những học sinh họ dạy, nên khoảng cách này phản ánh xu hướng chung giữa hai nhóm. Những nhận định này cần được tiếp tục kiểm chứng bằng các công cụ đánh giá trực tiếp và nghiên cứu trên phạm vi rộng hơn.

Tuy vậy, chính những câu hỏi được đặt ra từ nghiên cứu đã tạo nên giá trị thực tiễn đáng quan tâm: làm thế nào để giáo viên hiểu người học sâu sắc hơn, đánh giá sát thực hơn và thiết kế những hoạt động học tập giúp học sinh phát triển năng lực một cách bền vững?

Ghi nhận một hướng nghiên cứu gắn với yêu cầu đổi mới giáo dục

Việc thực hiện nghiên cứu về năng lực truyền thông và thông tin trong nhà trường phổ thông thể hiện sự quan tâm của các nhà khoa học đối với những vấn đề cụ thể của thực tiễn giáo dục. Giá trị của công trình không chỉ nằm ở các kết quả định lượng, mà còn ở việc đưa ra những câu hỏi có ý nghĩa đối với hoạt động dạy học, đánh giá và phát triển năng lực người học trong bối cảnh số.

Đáng ghi nhận là cách tiếp cận kết hợp giữa khoa học giáo dục và các phương pháp phân tích dữ liệu. Sự kết hợp này mở ra khả năng khai thác dữ liệu để nhận diện vấn đề, tìm hiểu những yếu tố liên quan và hình thành các giả thuyết nghiên cứu mới. Đây cũng là hướng tiếp cận cần được khuyến khích trong môi trường đại học, nơi các vấn đề giáo dục ngày càng đòi hỏi sự phối hợp giữa chuyên môn sư phạm, công nghệ và khoa học dữ liệu.

Đối với Trường Đại học Sư phạm – Đại học Đà Nẵng, những nghiên cứu như vậy có thể góp phần làm phong phú thêm cơ sở khoa học cho đổi mới đào tạo giáo viên, phát triển năng lực số và thúc đẩy các hoạt động nghiên cứu gắn với nhu cầu của nhà trường phổ thông. Đồng thời, đây cũng là cơ hội để tăng cường trao đổi học thuật, kết nối các nhóm nghiên cứu và mở rộng hợp tác giữa khoa học giáo dục với những lĩnh vực liên quan.

Nhóm nghiên cứu về công nghệ giáo dục của UED tổ chức Seminar chuyên đề “Giáo dục Công dân số”. Ảnh do nhóm nghiên cứu cung cấp.

Nuôi dưỡng tinh thần nghiên cứu từ những vấn đề của thực tiễn

Một công trình khoa học có ý nghĩa không nhất thiết phải đưa ra câu trả lời cuối cùng cho mọi vấn đề. Nhiều khi, giá trị của nghiên cứu bắt đầu từ việc nhận diện đúng một vấn đề, cung cấp bằng chứng ban đầu và mở ra những hướng tìm hiểu tiếp theo.

Bài báo về khoảng cách trong đánh giá năng lực truyền thông và thông tin của học sinh là một gợi mở như vậy. Từ kết quả nghiên cứu, các câu hỏi tiếp theo có thể được đặt ra: liệu khoảng cách này có xuất hiện ở những địa phương và cấp học khác hay không; các công cụ đánh giá trực tiếp có cho kết quả tương tự hay không; và những phương pháp dạy học nào có thể giúp học sinh phát triển tốt hơn năng lực kiểm chứng, đánh giá và sáng tạo thông tin?

Việc tiếp tục theo đuổi những câu hỏi đó sẽ giúp chuyển hóa các phát hiện ban đầu thành tri thức có khả năng ứng dụng rộng hơn, đồng thời tạo điều kiện để các nhà khoa học, giáo viên và cơ sở giáo dục cùng tham gia giải quyết những vấn đề chung.

Từ những nghiên cứu gắn với thực tiễn như thế, tinh thần khoa học được nuôi dưỡng không chỉ bằng các công bố, mà còn bằng sự chủ động phát hiện vấn đề, thái độ thận trọng trước bằng chứng và mong muốn tạo ra những thay đổi tích cực cho giáo dục.

Trân trọng ghi nhận nỗ lực nghiên cứu của các tác giả, đồng thời kỳ vọng những kết quả và gợi mở từ công trình sẽ tiếp tục được trao đổi, kiểm chứng và phát triển thông qua các hoạt động nghiên cứu, hợp tác học thuật và thực tiễn đào tạo. Đó cũng là cách để tri thức khoa học được lan tỏa, kết nối các nhà giáo dục và góp phần xây dựng một nền giáo dục thích ứng với những yêu cầu mới của thời đại số.

Thông tin bài báo: Lê Thị Thanh Tịnh & Trần Văn Hưng (2026). “When teachers overestimate: Unpacking media and information literacy gaps in Vietnamese secondary schools.” Journal of Education and e-Learning Research, 13(3), 169–179. DOI: https://doi.org/10.20448/jeelr.v13i3.9331.

Truyền thông UED