Các danh hiệu thi đua
- Tập thể
| STT | Đơn vị | ||
| Lao động tiên tiến | |||
| 1 | Khoa Toán – Tin | ||
| 2 | Khoa Lý – Hóa | ||
| 3 | Khoa Sinh – Nông nghiệp – Môi trưởng | ||
| 4 | Khoa Ngữ văn – Truyền thông | ||
| 5 | Khoa Sử – Địa – Chính trị | ||
| 6 | Khoa Giáo dục Nghệ thuật – Thể chất | ||
| 7 | Phòng Tổ chức | ||
| 8 | Phòng Hành chính | ||
| 9 | Phòng Cơ sở vật chất | ||
| 10 | Phòng Kế hoạch – Tài chính | ||
| 11 | Phòng Đào tạo | ||
| 12 | Phòng Khảo thí – Bảo đảm chất lượng | ||
| 13 | Phòng Khoa học – Công nghệ thông tin – Hợp tác quốc tế | ||
| 14 | Phòng Quản lý người học – Thư viên | ||
| Tập thể lao động xuất sắc | |||
| 1 | Khoa Sinh – Nông nghiệp – Môi trường | ||
| 2 | Phòng Cơ sở vật chất | ||
| 3 | Phòng Khoa học – Công nghệ thông tin – Hợp tác quốc tế | ||
| Cờ Thi đua Bộ Giáo dục và Đào tạo | |||
| 1 | Khoa Sinh – Nông nghiệp – Môi trường | ||
- Cá nhân
| TT | Họ và tên | Đơn vị | Số phiếu | Tỷ lệ % | ||
| I | Lao động tiên tiến | |||||
| 1. | Võ Văn | Minh | Lãnh đạo Trường | |||
| 2. | Phan Đức | Tuấn | Lãnh đạo Trường | |||
| 3. | Nguyễn Văn | Hiếu | Lãnh đạo Trường | |||
| 4. | Đinh Thị Mỹ | Hạnh | Lãnh đạo Trường | |||
| 5. | Nguyễn Thị Trâm | Anh | Lãnh đạo Trường | |||
| 6. | Phạm Quý | Mười | Khoa Toán – Tin | |||
| 7. | Nguyễn Đình | Lầu | Khoa Toán – Tin | |||
| 8. | Nguyễn Thị Ngọc | Anh | Khoa Toán – Tin | |||
| 9. | Trần Văn | Hưng | Khoa Toán – Tin | |||
| 10. | Hoàng Nhật | Quy | Khoa Toán – Tin | |||
| 11. | Trần Văn | Sự | Khoa Toán – Tin | |||
| 12. | Phan Quang Như | Anh | Khoa Toán – Tin | |||
| 13. | Đoàn Duy | Bình | Khoa Toán – Tin | |||
| 14. | Lê Văn | Dũng | Khoa Toán – Tin | |||
| 15. | Nguyễn Thanh | Hưng | Khoa Toán – Tin | |||
| 16. | Nguyễn Thành | Chung | Khoa Toán – Tin | |||
| 17. | Trương Công | Quỳnh | Khoa Toán – Tin | |||
| 18. | Nguyễn Thị | Sinh | Khoa Toán – Tin | |||
| 19. | Nguyễn Thị Thu | Sương | Khoa Toán – Tin | |||
| 20. | Nguyễn Ngọc | Thạch | Khoa Toán – Tin | |||
| 21. | Nguyễn Hoàng | Thành | Khoa Toán – Tin | |||
| 22. | Mai Hà | Thi | Khoa Toán – Tin | |||
| 23. | Nguyễn Lê | Trâm | Khoa Toán – Tin | |||
| 24. | Chử Văn | Tiệp | Khoa Toán – Tin | |||
| 25. | Lương Quốc | Tuyển | Khoa Toán – Tin | |||
| 26. | Nguyễn Thị Hải | Yến | Khoa Toán – Tin | |||
| 27. | Đặng Hùng | Vĩ | Khoa Toán – Tin | |||
| 28. | Đào Thị Thanh | Thanh | Khoa Toán – Tin | |||
| 29. | Nguyễn Thị Xuân | Ánh | Khoa Toán – Tin | |||
| 30. | Nguyễn Quý | Tuấn | Khoa Lý – Hóa | |||
| 31. | Đinh Văn | Tạc | Khoa Lý – Hóa | |||
| 32. | Lê Thanh | Huy | Khoa Lý – Hóa | |||
| 33. | Đinh Thanh | Khẩn | Khoa Lý – Hóa | |||
| 34. | Lê Tự | Hải | Khoa Lý – Hóa | |||
| 35. | Nguyễn Trần | Nguyên | Khoa Lý – Hóa | |||
| 36. | Trần | Quỳnh | Khoa Lý – Hóa | |||
| 37. | Lê Vũ Trường | Sơn | Khoa Lý – Hóa | |||
| 38. | Phùng Việt | Hải | Khoa Lý – Hóa | |||
| 39. | Võ Thắng | Nguyên | Khoa Lý – Hóa | |||
| 40. | Đỗ Thị Thuý | Vân | Khoa Lý – Hóa | |||
| 41. | Nguyễn Thị Lan | Anh | Khoa Lý – Hóa | |||
| 42. | Lê Thị Tuyết | Anh | Khoa Lý – Hóa | |||
| 43. | Mai Văn | Bảy | Khoa Lý – Hóa | |||
| 44. | Trần Thị Ngọc | Bích | Khoa Lý – Hóa | |||
| 45. | Bùi Ngọc Phương | Châu | Khoa Lý – Hóa | |||
| 46. | Nguyễn Bá Vũ | Chính | Khoa Lý – Hóa | |||
| 47. | Nguyễn Đình | Chương | Khoa Lý – Hóa | |||
| 48. | Trịnh Ngọc | Đạt | Khoa Lý – Hóa | |||
| 49. | Nguyễn Văn | Din | Khoa Lý – Hóa | |||
| 50. | Vũ Thị | Duyên | Khoa Lý – Hóa | |||
| 51. | Trần Thị | Hồng | Khoa Lý – Hóa | |||
| 52. | Nguyễn Thị Thu | Hồng | Khoa Lý – Hóa | |||
| 53. | Mai Thị Kiều | Liên | Khoa Lý – Hóa | |||
| 54. | Dụng Văn | Lữ | Khoa Lý – Hóa | |||
| 55. | Nguyễn Thị Thy | Nga | Khoa Lý – Hóa | |||
| 56. | Lê Văn Thanh | Sơn | Khoa Lý – Hóa | |||
| 57. | Lê Thị Phương | Thảo | Khoa Lý – Hóa | |||
| 58. | Nguyễn Minh | Thông | Khoa Lý – Hóa | |||
| 59. | Trần Thị Hương | Xuân | Khoa Lý – Hóa | |||
| 60. | Phạm Thị Lam | Giang | Khoa Lý – Hóa | |||
| 61. | Nguyễn Thị | Tùng | Khoa Lý – Hóa | |||
| 62. | Trịnh Đăng | Mậu | Khoa Sinh – Nông nghiệp – Môi trường | |||
| 63. | Nguyễn Thị Bích | Hằng | Khoa Sinh – Nông nghiệp – Môi trường | |||
| 64. | Phùng Khánh | Chuyên | Khoa Sinh – Nông nghiệp – Môi trường | |||
| 65. | Trần Quang | Dần | Khoa Sinh – Nông nghiệp – Môi trường | |||
| 66. | Lê Thị | Mai | Khoa Sinh – Nông nghiệp – Môi trường | |||
| 67. | Phạm Thị | Mỹ | Khoa Sinh – Nông nghiệp – Môi trường | |||
| 68. | Trần Ngọc | Sơn | Khoa Sinh – Nông nghiệp – Môi trường | |||
| 69. | Đinh Trần Mỹ | Linh | Khoa Sinh – Nông nghiệp – Môi trường | |||
| 70. | Nguyễn Văn | An | Khoa Sinh – Nông nghiệp – Môi trường | |||
| 71. | Đoạn Chí | Cường | Khoa Sinh – Nông nghiệp – Môi trường | |||
| 72. | Nguyễn Thị | Diệu | Khoa Sinh – Nông nghiệp – Môi trường | |||
| 73. | Trương Thị Thanh | Mai | Khoa Sinh – Nông nghiệp – Môi trường | |||
| 74. | Bùi Thị | Thơ | Khoa Sinh – Nông nghiệp – Môi trường | |||
| 75. | Lê Vũ Khánh | Trang | Khoa Sinh – Nông nghiệp – Môi trường | |||
| 76. | Phan Nhật | Trường | Khoa Sinh – Nông nghiệp – Môi trường | |||
| 77. | Võ Châu | Tuấn | Khoa Sinh – Nông nghiệp – Môi trường | |||
| 78. | Ngô Thị Hoàng | Vân | Khoa Sinh – Nông nghiệp – Môi trường | |||
| 79. | Nguyễn Hồ | Lam | Khoa Sinh – Nông nghiệp – Môi trường | |||
| 80. | Hồ Trần Ngọc | Oanh | Khoa Ngữ văn – Truyền thông | |||
| 81. | Đàm Nghĩa | Hiếu | Khoa Ngữ văn – Truyền thông | |||
| 82. | Trịnh Quỳnh Đông | Nghi | Khoa Ngữ văn – Truyền thông | |||
| 83. | Lê Thị Thanh | Tịnh | Khoa Ngữ văn – Truyền thông | |||
| 84. | Trần Thị Yến | Minh | Khoa Ngữ văn – Truyền thông | |||
| 85. | Nguyễn Phương | Khánh | Khoa Ngữ văn – Truyền thông | |||
| 86. | Nguyễn Thị Thanh | Ngân | Khoa Ngữ văn – Truyền thông | |||
| 87. | Nguyễn Thu | Trang | Khoa Ngữ văn – Truyền thông | |||
| 88. | Đặng Phúc | Hậu | Khoa Ngữ văn – Truyền thông | |||
| 89. | Trần Thị | Hòa | Khoa Ngữ văn – Truyền thông | |||
| 90. | Phạm Thị | Hương | Khoa Ngữ văn – Truyền thông | |||
| 91. | Phạm Thị Thu | Hương | Khoa Ngữ văn – Truyền thông | |||
| 92. | Vũ Thường | Linh | Khoa Ngữ văn – Truyền thông | |||
| 93. | Trần Thị Ánh | Nguyệt | Khoa Ngữ văn – Truyền thông | |||
| 94. | Hoàng Thị Mai | Sa | Khoa Ngữ văn – Truyền thông | |||
| 95. | Nguyễn Hoàng | Thân | Khoa Ngữ văn – Truyền thông | |||
| 96. | Hoàng Hoài | Thương | Khoa Ngữ văn – Truyền thông | |||
| 97. | Phạm Thị Tú | Trinh | Khoa Ngữ văn – Truyền thông | |||
| 98. | Nguyễn Thanh | Tuấn | Khoa Ngữ văn – Truyền thông | |||
| 99. | Trần Thị | Tuyết | Khoa Ngữ văn – Truyền thông | |||
| 100. | Lê Quốc | Vũ | Khoa Ngữ văn – Truyền thông | |||
| 101. | Trần Văn | Vỹ | Khoa Ngữ văn – Truyền thông | |||
| 102. | Huỳnh Thị Cẩm | Lai | Khoa Ngữ văn – Truyền thông | |||
| 103. | Nguyễn Duy | Phương | Khoa Sử – Địa – Chính trị | |||
| 104. | Nguyễn Thanh | Tưởng | Khoa Sử – Địa – Chính trị | |||
| 105. | Trương Văn | Cảnh | Khoa Sử – Địa – Chính trị | |||
| 106. | Ngô Thị | Hường | Khoa Sử – Địa – Chính trị | |||
| 107. | Nguyễn Văn | Quế | Khoa Sử – Địa – Chính trị | |||
| 108. | Hồ Thanh | Hải | Khoa Sử – Địa – Chính trị | |||
| 109. | Lê Thị | Mai | Khoa Sử – Địa – Chính trị | |||
| 110. | Nguyễn Minh | Phương | Khoa Sử – Địa – Chính trị | |||
| 111. | Cao Thị | Nga | Khoa Sử – Địa – Chính trị | |||
| 112. | Nguyễn Văn | Thái | Khoa Sử – Địa – Chính trị | |||
| 113. | Nguyễn Phú | Thắng | Khoa Sử – Địa – Chính trị | |||
| 114. | Trương Anh | Thuận | Khoa Sử – Địa – Chính trị | |||
| 115. | Lưu | Trang | Khoa Sử – Địa – Chính trị | |||
| 116. | Trần Thị Mai | An | Khoa Sử – Địa – Chính trị | |||
| 117. | Đặng Thị Thùy | Dương | Khoa Sử – Địa – Chính trị | |||
| 118. | Lê Ngọc | Hành | Khoa Sử – Địa – Chính trị | |||
| 119. | Tô Văn | Hạnh | Khoa Sử – Địa – Chính trị | |||
| 120. | Lê Thị Thu | Hiền | Khoa Sử – Địa – Chính trị | |||
| 121. | Nguyễn Thị Thu | Hiền | Khoa Sử – Địa – Chính trị | |||
| 122. | Trần Xuân | Hiệp | Khoa Sử – Địa – Chính trị | |||
| 123. | Nguyễn Thị | Hồng | Khoa Sử – Địa – Chính trị | |||
| 124. | Nguyễn Thị | Hương | Khoa Sử – Địa – Chính trị | |||
| 125. | Võ Công | Khôi | Khoa Sử – Địa – Chính trị | |||
| 126. | Phạm Thị | Lấm | Khoa Sử – Địa – Chính trị | |||
| 127. | Nguyễn Thị | Lộc | Khoa Sử – Địa – Chính trị | |||
| 128. | Lê Thị | Mai | Khoa Sử – Địa – Chính trị | |||
| 129. | Dương Thị | Nghĩa | Khoa Sử – Địa – Chính trị | |||
| 130. | Nguyễn Đặng Thảo | Nguyên | Khoa Sử – Địa – Chính trị | |||
| 131. | Nguyễn Duy | Quý | Khoa Sử – Địa – Chính trị | |||
| 132. | Nguyễn Thị Kim | Thoa | Khoa Sử – Địa – Chính trị | |||
| 133. | Đoàn Thị | Thông | Khoa Sử – Địa – Chính trị | |||
| 134. | Nguyễn Thị Hoài | Thương | Khoa Sử – Địa – Chính trị | |||
| 135. | Nguyễn Thị Kim | Tiến | Khoa Sử – Địa – Chính trị | |||
| 136. | Tăng Chánh | Tín | Khoa Sử – Địa – Chính trị | |||
| 137. | Nguyễn Thị Hồng | Yến | Khoa Sử – Địa – Chính trị | |||
| 138. | Lê Thị | Giang | Khoa Sử – Địa – Chính trị | |||
| 139. | Lê Mỹ | Dung | Khoa Tâm lý – Giáo dục – Công tác xã hội | |||
| 140. | Hoàng Thế | Hải | Khoa Tâm lý – Giáo dục – Công tác xã hội | |||
| 141. | Hà Văn | Hoàng | Khoa Tâm lý – Giáo dục – Công tác xã hội | |||
| 142. | Phạm Thế | Kiên | Khoa Tâm lý – Giáo dục – Công tác xã hội | |||
| 143. | Lê Thị | Lâm | Khoa Tâm lý – Giáo dục – Công tác xã hội | |||
| 144. | Bùi Văn | Vân | Khoa Tâm lý – Giáo dục – Công tác xã hội | |||
| 145. | Trần Xuân | Bách | Khoa Tâm lý – Giáo dục – Công tác xã hội | |||
| 146. | Bùi Thị Thanh | Diệu | Khoa Tâm lý – Giáo dục – Công tác xã hội | |||
| 147. | Lê Thị | Duyên | Khoa Tâm lý – Giáo dục – Công tác xã hội | |||
| 148. | Phạm Thị Kiều | Duyên | Khoa Tâm lý – Giáo dục – Công tác xã hội | |||
| 149. | Lê Thị | Hằng | Khoa Tâm lý – Giáo dục – Công tác xã hội | |||
| 150. | Hồ Thị Thúy | Hằng | Khoa Tâm lý – Giáo dục – Công tác xã hội | |||
| 151. | Nguyễn Thị Bích | Hạnh | Khoa Tâm lý – Giáo dục – Công tác xã hội | |||
| 152. | Lê Thị | Hiền | Khoa Tâm lý – Giáo dục – Công tác xã hội | |||
| 153. | Lê Thị Ngọc | Lan | Khoa Tâm lý – Giáo dục – Công tác xã hội | |||
| 154. | Phạm Thế | Kiên | Khoa Tâm lý – Giáo dục – Công tác xã hội | |||
| 155. | Nông Thị Hương | Lý | Khoa Tâm lý – Giáo dục – Công tác xã hội | |||
| 156. | Nguyễn Thị Hồng | Nhung | Khoa Tâm lý – Giáo dục – Công tác xã hội | |||
| 157. | Nguyễn Thị Hằng | Phương | Khoa Tâm lý – Giáo dục – Công tác xã hội | |||
| 158. | Nguyễn Thị | Quý | Khoa Tâm lý – Giáo dục – Công tác xã hội | |||
| 159. | Võ Thị Hà | An | Khoa Tâm lý – Giáo dục – Công tác xã hội | |||
| 160. | Võ Thị | Bảy | Khoa Giáo dục Tiểu học – Mầm non | |||
| 161. | Trần Thị Kim | Cúc | Khoa Giáo dục Tiểu học – Mầm non | |||
| 162. | Vũ Đình | Chinh | Khoa Giáo dục Tiểu học – Mầm non | |||
| 163. | Nguyễn Thị Thúy | Nga | Khoa Giáo dục Tiểu học – Mầm non | |||
| 164. | Nguyễn Thị Triều | Tiên | Khoa Giáo dục Tiểu học – Mầm non | |||
| 165. | Nguyễn Tiên | Hoàng | Khoa Giáo dục Tiểu học – Mầm non | |||
| 166. | Nguyễn Thị Hà | Phương | Khoa Giáo dục Tiểu học – Mầm non | |||
| 167. | Võ Thị Bích | Thủy | Khoa Giáo dục Tiểu học – Mầm non | |||
| 168. | Trần Thuỳ | Trang | Khoa Giáo dục Tiểu học – Mầm non | |||
| 169. | Trần Nguyễn Quỳnh | Anh | Khoa Giáo dục Tiểu học – Mầm non | |||
| 170. | Đào Thị Linh | Giang | Khoa Giáo dục Tiểu học – Mầm non | |||
| 171. | Nguyễn Thị Diệu | Hà | Khoa Giáo dục Tiểu học – Mầm non | |||
| 172. | Hoàng Nam | Hải | Khoa Giáo dục Tiểu học – Mầm non | |||
| 173. | Tôn Nữ Diệu | Hằng | Khoa Giáo dục Tiểu học – Mầm non | |||
| 174. | Đinh Thị Thu | Hằng | Khoa Giáo dục Tiểu học – Mầm non | |||
| 175. | Kiều Mạnh | Hùng | Khoa Giáo dục Tiểu học – Mầm non | |||
| 176. | Kiều Thị | Kính | Khoa Giáo dục Tiểu học – Mầm non | |||
| 177. | Lê Sao | Mai | Khoa Giáo dục Tiểu học – Mầm non | |||
| 178. | Phan Thị | Nga | Khoa Giáo dục Tiểu học – Mầm non | |||
| 179. | Trương Thị Lan | Nhi | Khoa Giáo dục Tiểu học – Mầm non | |||
| 180. | Mai Thị Cẩm | Nhung | Khoa Giáo dục Tiểu học – Mầm non | |||
| 181. | Nguyễn Phan Lâm | Quyên | Khoa Giáo dục Tiểu học – Mầm non | |||
| 182. | Đinh Thị Ngàn | Thương | Khoa Giáo dục Tiểu học – Mầm non | |||
| 183. | Nguyễn Thị Mai | Thủy | Khoa Giáo dục Tiểu học – Mầm non | |||
| 184. | Nguyễn Công Thùy | Trâm | Khoa Giáo dục Tiểu học – Mầm non | |||
| 185. | Trần Hồ | Uyên | Khoa Giáo dục Tiểu học – Mầm non | |||
| 186. | Nguyễn Thị Hải | Yến | Khoa Giáo dục Tiểu học – Mầm non | |||
| 187. | Phạm Thị Mỹ | Hạnh | Khoa Giáo dục Tiểu học – Mầm non | |||
| 188. | Trương Quang Minh | Đức | Khoa Giáo dục Nghệ thuật – Thể chất | |||
| 189. | Nguyễn Thị Lệ | Quyên | Khoa Giáo dục Nghệ thuật – Thể chất | |||
| 190. | Nguyễn Hoàng Tịnh | Uyên | Khoa Giáo dục Nghệ thuật – Thể chất | |||
| 191. | Trần Thị Hoài | Diễm | Khoa Giáo dục Nghệ thuật – Thể chất | |||
| 192. | Nguyễn Hoàng Quang | Huy | Khoa Giáo dục Nghệ thuật – Thể chất | |||
| 193. | Trầm Thị Trạch | Oanh | Khoa Giáo dục Nghệ thuật – Thể chất | |||
| 194. | Lê Thị Hoài | Thương | Khoa Giáo dục Nghệ thuật – Thể chất | |||
| 195. | Lê Hưng | Tiến | Khoa Giáo dục Nghệ thuật – Thể chất | |||
| 196. | Trương Thị Khánh | Trang | Khoa Giáo dục Nghệ thuật – Thể chất | |||
| 197. | Lê Thị Cẩm | Vân | Khoa Giáo dục Nghệ thuật – Thể chất | |||
| 198. | Huỳnh | Bọng | Khoa Giáo dục Nghệ thuật – Thể chất | |||
| 199. | Trần Thị Mỹ | Hạnh | Khoa Giáo dục Nghệ thuật – Thể chất | |||
| 200. | Nguyễn Văn | Đông | Phòng Tổ chức | |||
| 201. | Lê Văn | Bình | Phòng Tổ chức | |||
| 202. | Phan | Liễn | Phòng Tổ chức | |||
| 203. | Tống Thị | Quý | Phòng Tổ chức | |||
| 204. | Phùng Tiến | Dũng | Phòng Tổ chức | |||
| 205. | Trần Thị Mai | Hà | Phòng Tổ chức | |||
| 206. | Nguyễn Thị Minh | Hoàng | Phòng Tổ chức | |||
| 207. | Võ Văn | Liêm | Phòng Tổ chức | |||
| 208. | Nguyễn Thị | Mười | Phòng Tổ chức | |||
| 209. | Trần Văn | Nhân | Phòng Tổ chức | |||
| 210. | Nguyễn Xuân | Phú | Phòng Tổ chức | |||
| 211. | Hoàng Kim | Thành | Phòng Tổ chức | |||
| 212. | Hồ | Trung | Phòng Tổ chức | |||
| 213. | Nguyễn Vinh | San | Phòng Hành chính | |||
| 214. | Nguyễn Thị Thuỳ | Dung | Phòng Hành chính | |||
| 215. | Đồng Thế | Hưng | Phòng Hành chính | |||
| 216. | Đinh Công | Khanh | Phòng Hành chính | |||
| 217. | Võ Ngọc | Quảng | Phòng Hành chính | |||
| 218. | Nguyễn Thị Bích | Thủy | Phòng Hành chính | |||
| 219. | Hồ Thị Ngọc | Ca | Phòng Hành chính | |||
| 220. | Trương Thị Phương | Chi | Phòng Hành chính | |||
| 221. | Lê Thanh | Hà | Phòng Hành chính | |||
| 222. | Nguyễn Ngọc | Hiệp | Phòng Hành chính | |||
| 223. | Võ Thị Thúy | Hòa | Phòng Hành chính | |||
| 224. | Hoàng Thị | Hồng | Phòng Hành chính | |||
| 225. | Vũ Thị | Khoa | Phòng Hành chính | |||
| 226. | Huỳnh Đức Chu | Kỳ | Phòng Hành chính | |||
| 227. | Tán Ngọc | Lan | Phòng Hành chính | |||
| 228. | Võ Thị | Luyến | Phòng Hành chính | |||
| 229. | Nguyễn Thị | Minh | Phòng Hành chính | |||
| 230. | Phan Hữu | Thắng | Phòng Hành chính | |||
| 231. | Nguyễn Thị Thu | Thanh | Phòng Hành chính | |||
| 232. | Đỗ Thị | Thuyết | Phòng Hành chính | |||
| 233. | Nguyễn Thị | Tuyết | Phòng Hành chính | |||
| 234. | Huỳnh Thị | Ve | Phòng Hành chính | |||
| 235. | Trần Đoàn | Vũ | Phòng Cơ sở vật chất | |||
| 236. | Hứa Hữu | Lân | Phòng Cơ sở vật chất | |||
| 237. | Hồ Minh | Hoành | Phòng Cơ sở vật chất | |||
| 238. | Đinh Tuấn | Anh | Phòng Cơ sở vật chất | |||
| 239. | Phan Ngọc Đình | Giang | Phòng Cơ sở vật chất | |||
| 240. | Phạm Thị Mỹ | Hạnh | Phòng Cơ sở vật chất | |||
| 241. | Hoàng Mạnh | Hùng | Phòng Cơ sở vật chất | |||
| 242. | Nguyễn Thị Hồng | Thanh | Phòng Cơ sở vật chất | |||
| 243. | Nguyễn Văn | Khánh | Phòng Kế hoạch – Tài chính | |||
| 244. | Dương Thị | Yến | Phòng Kế hoạch – Tài chính | |||
| 245. | Lê Đình | Uý | Phòng Kế hoạch – Tài chính | |||
| 246. | Trần Thị Minh | Lựu | Phòng Kế hoạch – Tài chính | |||
| 247. | Nguyễn Văn Tấn | Tài | Phòng Kế hoạch – Tài chính | |||
| 248. | Phạm Thị Giang | Thanh | Phòng Kế hoạch – Tài chính | |||
| 249. | Nguyễn Thị Hồng | Vân | Phòng Kế hoạch – Tài chính | |||
| 250. | Dương Thị Hoàng | Vi | Phòng Kế hoạch – Tài chính | |||
| 251. | Thái Thị Ngọc | Vỹ | Phòng Kế hoạch – Tài chính | |||
| 252. | Trần Đức | Mạnh | Phòng Đào tạo | |||
| 253. | Đàm Minh | Anh | Phòng Đào tạo | |||
| 254. | Trịnh Thế | Anh | Phòng Đào tạo | |||
| 255. | Phạm Thị Ngọc | Diệu | Phòng Đào tạo | |||
| 256. | Nguyễn Thị Bích | Huyền | Phòng Đào tạo | |||
| 257. | Lê Anh Bảo | Châu | Phòng Đào tạo | |||
| 258. | Nguyễn | Linh | Phòng Đào tạo | |||
| 259. | Nguyễn Thị Lê | Na | Phòng Đào tạo | |||
| 260. | Nguyễn Minh | Phong | Phòng Đào tạo | |||
| 261. | Đỗ Thị Kim | Phượng | Phòng Đào tạo | |||
| 262. | Văn Thị Ngọc | Trâm | Phòng Đào tạo | |||
| 263. | Trương Minh | Tú | Phòng Đào tạo | |||
| 264. | Trương Trung | Phương | Phòng Quản lý người học – Thư viện | |||
| 265. | Nguyễn Viết Hải | Hiệp | Phòng Quản lý người học – Thư viện | |||
| 266. | Nguyễn Thị | Vân | Phòng Quản lý người học – Thư viện | |||
| 267. | Đỗ Đinh | Dân | Phòng Quản lý người học – Thư viện | |||
| 268. | Phạm Thị Kim | Chi | Phòng Quản lý người học – Thư viện | |||
| 269. | Phạm Xuân | Dũng | Phòng Quản lý người học – Thư viện | |||
| 270. | Nguyễn Trường | Khánh | Phòng Quản lý người học – Thư viện | |||
| 271. | Nguyễn Thị Kim | Oanh | Phòng Quản lý người học – Thư viện | |||
| 272. | Tăng Thị Thu | Sương | Phòng Quản lý người học – Thư viện | |||
| 273. | Huỳnh Ngọc Minh | Thi | Phòng Quản lý người học – Thư viện | |||
| 274. | Nguyễn Văn | Thoan | Phòng Quản lý người học – Thư viện | |||
| 275. | Lê Trang | Thư | Phòng Quản lý người học – Thư viện | |||
| 276. | Lê Trang | Tin | Phòng Quản lý người học – Thư viện | |||
| 277. | Nguyễn Minh | Lý | Phòng Khoa học – Công nghệ thông tin – Hợp tác quốc tế | |||
| 278. | Nguyễn Văn | Sang | Phòng Khoa học – Công nghệ thông tin – Hợp tác quốc tế | |||
| 279. | Nguyễn Thị Thanh | Bình | Phòng Khoa học – Công nghệ thông tin – Hợp tác quốc tế | |||
| 280. | Nguyễn Thị Thu | An | Phòng Khoa học – Công nghệ thông tin – Hợp tác quốc tế | |||
| 281. | Phạm Thị Thanh | Mai | Phòng Khoa học – Công nghệ thông tin – Hợp tác quốc tế | |||
| 282. | Phan Trương Hoàng | My | Phòng Khoa học – Công nghệ thông tin – Hợp tác quốc tế | |||
| 283. | Phan Nguyễn Huy | Chinh | Phòng Khoa học – Công nghệ thông tin – Hợp tác quốc tế | |||
| 284. | Nguyễn Xuân | Cường | Phòng Khoa học – Công nghệ thông tin – Hợp tác quốc tế | |||
| 285. | Lại Quang | Minh | Phòng Khoa học – Công nghệ thông tin – Hợp tác quốc tế | |||
| 286. | Nguyễn Toàn | Quyền | Phòng Khoa học – Công nghệ thông tin – Hợp tác quốc tế | |||
| 287. | Võ Ngọc Mai | Quỳnh | Phòng Khoa học – Công nghệ thông tin – Hợp tác quốc tế | |||
| 288. | Lê Vũ Hoàng | Thi | Phòng Khoa học – Công nghệ thông tin – Hợp tác quốc tế | |||
| 289. | Trương Văn | Thanh | Phòng Khảo thí – Bảo đảm chất lượng | |||
| 290. | Phan Thị | Hoa | Phòng Khảo thí – Bảo đảm chất lượng | |||
| 291. | Tôn Nữ Duy | Hoàng | Phòng Khảo thí – Bảo đảm chất lượng | |||
| 292. | Nghiêm Văn | Bình | Phòng Khảo thí – Bảo đảm chất lượng | |||
| 293. | Đỗ Thế | Cường | Phòng Khảo thí – Bảo đảm chất lượng | |||
| 294. | Nguyễn Thị Thùy | Dung | Phòng Khảo thí – Bảo đảm chất lượng | |||
| 295. | Huỳnh Minh | Tuyền | Phòng Khảo thí – Bảo đảm chất lượng | |||
| II | Chiến sĩ thi đua cơ sở | |||||
| 1. | Võ Văn | Minh | Lãnh đạo trường | |||
| 2. | Đinh Thị Mỹ | Hạnh | Lãnh đạo trường | |||
| 3. | Nguyễn Thị Trâm | Anh | Lãnh đạo trường | |||
| 4. | Nguyễn Văn | Hiếu | Lãnh đạo trường | |||
| 5. | Hoàng Nhật | Quy | Khoa Toán – Tin | |||
| 6. | Trương Công | Quỳnh | Khoa Toán – Tin | |||
| 7. | Trần Văn | Sự | Khoa Toán – Tin | |||
| 8. | Nguyễn Thị Ngọc | Anh | Khoa Toán – Tin | |||
| 9. | Trần Văn | Hưng | Khoa Toán – Tin | |||
| 10. | Đinh Thanh | Khẩn | Khoa Lý – Hoá | |||
| 11. | Dụng Văn | Lữ | Khoa Lý – Hoá | |||
| 12. | Lê Thanh | Huy | Khoa Lý – Hoá | |||
| 13. | Lê Tự | Hải | Khoa Lý – Hoá | |||
| 14. | Nguyễn Trần | Nguyên | Khoa Lý – Hoá | |||
| 15. | Phùng Việt | Hải | Khoa Lý – Hoá | |||
| 16. | Trần | Quỳnh | Khoa Lý – Hoá | |||
| 17. | Lê Vũ Trường | Sơn | Khoa Lý – Hoá | |||
| 18. | Lê Thị Phương | Thảo | Khoa Lý – Hoá | |||
| 19. | Trịnh Đăng | Mậu | Khoa Sinh – NN – MT | |||
| 20. | Phùng Khánh | Chuyên | Khoa Sinh – NN – MT | |||
| 21. | Trần Quang | Dần | Khoa Sinh – NN – MT | |||
| 22. | Trần Ngọc | Sơn | Khoa Sinh – NN – MT | |||
| 23. | Phạm Thị | Mỹ | Khoa Sinh – NN – MT | |||
| 24. | Đinh Trần Mỹ | Linh | Khoa Sinh – NN – MT | |||
| 25. | Nguyễn Thị Mai | Sa | Khoa Ngữ Văn – Truyền thông | |||
| 26. | Trịnh Quỳnh Đông | Nghi | Khoa Ngữ Văn – Truyền thông | |||
| 27. | Nguyễn Thanh | Tuấn | Khoa Ngữ Văn – Truyền thông | |||
| 28. | Trần Thị Yến | Minh | Khoa Ngữ Văn – Truyền thông | |||
| 29. | Đặng Phúc | Hậu | Khoa Ngữ Văn – Truyền thông | |||
| 30. | Lê Thị Thanh | Tịnh | Khoa Ngữ Văn – Truyền thông | |||
| 31. | Nguyễn Hoàng | Thân | Khoa Ngữ Văn – Truyền thông | |||
| 32. | Nguyễn Thanh | Tưởng | Khoa Sử – Địa – Chính trị | |||
| 33. | Hồ Thành | Hải | Khoa Sử – Địa – Chính trị | |||
| 34. | Nguyễn Thị Kim | Thoa | Khoa Sử – Địa – Chính trị | |||
| 35. | Nguyễn Thị Kim | Tiến | Khoa Sử – Địa – Chính trị | |||
| 36. | Nguyễn Văn | Quế | Khoa Sử – Địa – Chính trị | |||
| 37. | Trương Văn | Cảnh | Khoa Sử – Địa – Chính trị | |||
| 38. | Cao Thị | Nga | Khoa Sử – Địa – Chính trị | |||
| 39. | Ngô Thị | Hường | Khoa Sử – Địa – Chính trị | |||
| 40. | Lê Ngọc | Hành | Khoa Sử – Địa – Chính trị | |||
| 41. | Nguyễn Phú | Thắng | Khoa Sử – Địa – Chính trị | |||
| 42. | Bùi Văn | Vân | Khoa TL-GD-CTXH | |||
| 43. | Nguyễn Thị Hằng | Phương | Khoa TL-GD-CTXH | |||
| 44. | Hoàng Thế | Hải | Khoa TL-GD-CTXH | |||
| 45. | Lê Thị | Lâm | Khoa TL-GD-CTXH | |||
| 46. | Hà Văn | Hoàng | Khoa TL-GD-CTXH | |||
| 47. | Phạm Thị Kiều | Duyên | Khoa TL-GD-CTXH | |||
| 48. | Đinh Thị Ngàn | Thương | Khoa GD Tiểu học – Mầm non | |||
| 49. | Mai Thị Cẩm | Nhung | Khoa GD Tiểu học – Mầm non | |||
| 50. | Nguyễn Công Thùy | Trâm | Khoa GD Tiểu học – Mầm non | |||
| 51. | Nguyễn Thị Diệu | Hà | Khoa GD Tiểu học – Mầm non | |||
| 52. | Nguyễn Thị Hà | Phương | Khoa GD Tiểu học – Mầm non | |||
| 53. | Nguyễn Thị Thuý | Nga | Khoa GD Tiểu học – Mầm non | |||
| 54. | Nguyễn Thị Triều | Tiên | Khoa GD Tiểu học – Mầm non | |||
| 55. | Nguyễn Tiên | Hoàng | Khoa GD Tiểu học – Mầm non | |||
| 56. | Võ Thị Bích | Thuỷ | Khoa GD Tiểu học – Mầm non | |||
| 57. | Vũ Đình | Chinh | Khoa GD Tiểu học – Mầm non | |||
| 58. | Trần Thuỳ | Trang | Khoa GD Tiểu học – Mầm non | |||
| 59. | Nguyễn Thị Lệ | Quyên | Khoa GD Nghệ thuật – Thể chất | |||
| 60. | Nguyễn Hoàng Tịnh | Uyên | Khoa GD Nghệ thuật – Thể chất | |||
| 61. | Lê Văn | Bình | Phòng Tổ chức | |||
| 62. | Đồng Thế | Hưng | Phòng Hành chính | |||
| 63. | Đinh Công | Khanh | Phòng Hành chính | |||
| 64. | Võ Ngọc | Quảng | Phòng Hành chính | |||
| 65. | Nguyễn Thị Bích | Thuỷ | Phòng Hành chính | |||
| 66. | Lê Đình | Uý | Phòng Kế hoạch – Tài chính | |||
| 67. | Trần Đoàn | Vũ | Phòng Cơ sở vật chất | |||
| 68. | Hứa Hữu | Lân | Phòng Cơ sở vật chất | |||
| 69. | Nguyễn Thị Bích | Huyền | Phòng Đào tạo | |||
| 70. | Nguyễn Viết Hải | Hiệp | Phòng Qản lý người học – Thư viện | |||
| 71. | Nguyễn Thị | Vân | Phòng Qản lý người học – Thư viện | |||
| 72. | Tôn Nữ Duy | Hoàng | Phòng Khảo thí – Bảo đảm chất lượng | |||
| 73. | Nguyễn Minh | Lý | Phòng KH-CNTT-HTQT | |||
| 74. | Nguyễn Văn | Sang | Phòng KH-CNTT-HTQT | |||
| 75. | Phan Trương Hoàng | My | Phòng KH-CNTT-HTQT | |||
| 76. | Phạm Thị Thanh | Mai | Phòng KH-CNTT-HTQT | |||
| Chiến sĩ thi đua cấp Bộ | ||||||
| 1. | Trần | Quỳnh | Khoa Lý – Hoá | |||
| 2. | Lê Vũ Trường | Sơn | Khoa Lý – Hoá | |||
| 3. | Nguyễn Văn | Sang | Phòng Khoa học – Công nghệ thông tin – Hợp tác quốc tế | |||
- Các hình thức khen thưởng
- Tập thể
| TT | Đơn vị | Số phiếu | Tỷ lệ % |
| I | Giấy khen của Hiệu trưởng | ||
| 1. | Phòng Tổ chức | ||
| 2. | Phòng hành chính | ||
| 3. | Phòng Kế hoạch – Tài chính | ||
| 4. | Phòng Khảo thí – BĐCL | ||
| 5. | Phòng Đào tạo | ||
| 6. | Phòng QLNH – TV | ||
| 7. | Khoa Toán – Tin | ||
| 8. | Khoa Lý – Hoá | ||
| 9. | Khoa Sử – Địa – Chính trị | ||
| 10. | Khoa Ngữ văn – Truyền thông | ||
| 11. | Khoa giáo dục Nghệ thuật – Thể chất | ||
| II | Giấy khen của GĐ ĐHĐN | ||
| 1 | Phòng Cơ sở vật chất | ||
| 2 | Phòng Khoa học – Công nghệ thông tin – Hợp tác quốc tế | ||
| III | Bằng khen của Bộ GD&ĐT | ||
| 1 | … | ||
| III | Bằng khen của Thủ tướng | ||
| 1 | |||
| IV | Huân chương Lao động hạng… | ||
| 1 |
- Cá nhân
| TT | Họ và tên | Đơn vị | Số phiếu | Tỷ lệ % | |
| I | Giấy khen của Hiệu trưởng | ||||
| 1 | Nguyễn Thị | Sinh | Khoa Toán – Tin | ||
| 2 | Đoàn Duy | Bình | Khoa Toán – Tin | ||
| 3 | Nguyễn Lê | Trâm | Khoa Toán – Tin | ||
| 4 | Đào Thị Thanh | Thanh | Khoa Toán – Tin | ||
| 5 | Trịnh Ngọc | Đạt | Khoa Lý – Hóa | ||
| 6 | Nguyễn Đình | Chương | Khoa Lý – Hóa | ||
| 7 | Phạm Thị Lam | Giang | Khoa Lý – Hóa | ||
| 8 | Phan Nhật | Trường | Khoa Sinh – NN – MT | ||
| 9 | Đinh Trần Mỹ | Linh | Khoa Sinh – NN – MT | ||
| 10 | Phạm Thị Tú | Trinh | Khoa Ngữ văn – Truyền thông | ||
| 11 | Đặng Phúc | Hậu | Khoa Ngữ văn – Truyền thông | ||
| 12 | Lê Thị Thanh | Tịnh | Khoa Ngữ văn – Truyền thông | ||
| 13 | Lê Thị | Mai | Khoa Sử – Địa – Chính trị | ||
| 14 | Đoàn Thị | Thông | Khoa Sử – Địa – Chính trị | ||
| 15 | Nguyễn Thị | Lộc | Khoa Sử – Địa – Chính trị | ||
| 16 | Nguyễn Duy | Quý | Khoa Sử – Địa – Chính trị | ||
| 17 | Lê Thị | Duyên | Khoa TL-GD-CTXH | ||
| 18 | Nguyễn Thị Hồng | Nhung | Khoa TL-GD-CTXH | ||
| 19 | Trần Hồ | Uyên | Khoa GDTH-MN | ||
| 20 | Kiều Thị | Kính | Khoa GDTH-MN | ||
| 21 | Nguyễn Thị Mai | Thủy | Khoa GDTH-MN | ||
| 22 | Nguyễn Thị Lệ | Quyên | Khoa GDNT-TC | ||
| 23 | Nguyễn Thị Lê | Na | Phòng Đào tạo | ||
| 24 | Lê Trang | Thư | Phòng QLNH-TV | ||
| 25 | Thái Thị Ngọc | Vỹ | Phòng KHTC | ||
| 26 | Nguyễn Thị Thu | Thanh | Phòng Hành chính | ||
| 27 | Nguyễn Thị | Minh | Phòng Hành chính | ||
| 28 | Tống Thị | Quý | Phòng Tổ chức | ||
| 29 | Nguyễn Xuân | Cường | Phòng KH-CNTT-HTQT | ||
| 30 | Huỳnh Minh | Tuyền | Phòng KT-BĐCL | ||
| 31 | Đinh Tuấn | Anh | Phòng CSVC | ||
| II | Giấy khen GĐ ĐHĐN | ||||
| 1. | Đinh Thị Mỹ | Hạnh | Lãnh đạo trường | ||
| 2. | Nguyễn Hoàng | Thành | Khoa Toán – Tin | ||
| 3. | Chữ Văn | Tiệp | Khoa Toán – Tin | ||
| 4. | Lê Vũ Trường | Sơn | Khoa Lý – Hóa | ||
| 5. | Trương Thị Thanh | Mai | Khoa Sinh – Nông nghiệp – Môi trường | ||
| 6. | Nguyễn Minh | Phương | Khoa Sử – Địa – Chính trị | ||
| 7. | Nguyễn Duy | Phương | Khoa Sử – Địa – Chính trị | ||
| 8. | Nguyễn Hoàng Tịnh | Uyên | Khoa GDNT-TC | ||
| 9. | Bùi Thị Thanh | Diệu | Khoa TL-GD-CTXH | ||
| 10. | Hoàng Nam | Hải | Khoa GDTH-MN | ||
| 11. | Nguyễn Thị Hải | Yến | Khoa GDTH-MN | ||
| 12. | Phạm Thị Ngọc | Diệu | Phòng Đào tạo | ||
| 13. | Đỗ Đinh | Dân | Phòng QLNH-TV | ||
| III | Bằng khen của Bộ GD&ĐT | ||||
| 1 | Nguyễn Viết Hải | Hiệp | Phòng QLNH-TV | ||
| IV | Bằng khen của Thủ tướng CP | ||||
| 1 | Nguyễn Văn | Hiếu | Lãnh đạo trường | ||
| 2 | Nguyễn Hoàng | Thân | Khoa Ngữ văn – Truyền thông | ||
| VI | Danh hiệu Nhà giáo ưu tú | ||||
| 1 | Lê Tự | Hải | Khoa Lý – Hóa | ||
